Mô tả
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 128GB |
| Tốc độ đọc | Lên đến 100MB/s |
| Tốc độ ghi tối thiểu | 10MB/s (V10) hoặc tốc độ ghi khác nhau tùy dung lượng (16-128GB: 100MB/s; 256-512GB: 85MB/s) |
| Chuẩn tốc độ | Class 10, UHS-I (U1) |
| Hiệu suất ứng dụng | A1 |
| Định dạng | exFAT |
| Độ bền | Chống nước, chống nhiệt, chống sốc và rung, chống tia X |
| Kích thước | 11mm x 15mm x 1mm (microSD) |
| Điện áp | 3.3V |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Bảo hành | Trọn đời (tùy nhà cung cấp) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.