Mô tả
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tổng quan | |
| Kích thước | 2.5 inch |
| Dung lượng | 250GB |
| Giao diện | SATA 6 Gb/s (tương thích SATA 3 Gb/s & SATA 1.5 Gb/s) |
| Kích thước (WxHxD) | 100 x 69.85 x 6.8 (mm) |
| Trọng lượng | Khoảng 45.0g |
| Bộ nhớ và Bộ điều khiển | |
| Bộ nhớ lưu trữ | Samsung V-NAND 3bit MLC (TLC) |
| Bộ điều khiển | Samsung MKX Controller (MKX Metis S4LR059) |
| Bộ nhớ đệm | Samsung 512 MB Low Power DDR4 SDRAM |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 560 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 530 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên (4KB, QD32) | Lên đến 98,000 IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32) | Lên đến 88,000 IOPS |
| Đọc ngẫu nhiên (4KB, QD1) | Lên đến 13,000 IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên (4KB, QD1) | Lên đến 36,000 IOPS |
| Bộ nhớ đệm Pseudo-SLC | 12 GB |
| Tính năng | |
| Hỗ trợ TRIM | Có |
| Hỗ trợ S.M.A.R.T | Có |
| GC (Thu gom rác) | Thuật toán tự động thu gom rác |
| Hỗ trợ mã hóa | AES 256-bit (Class 0), TCG/Opal, IEEE1667 |
| Hỗ trợ WWN | Có |
| Hỗ trợ chế độ ngủ | Có |
| Hỗ trợ eDrive | Có |
| Độ tin cậy và Bảo hành | |
| Độ tin cậy (MTBF) | 1.5 triệu giờ |
| Độ bền (TBW) | 150 TB |
| Bảo hành | Bảo hành có giới hạn 5 năm |
| Mức tiêu thụ điện năng | |
| Trung bình | 2.2 W |
| Tối đa (Burst) | 3.5 W |
| Nhàn rỗi | Tối đa 30 mW |
| Điện áp cho phép | 5V ± 5% |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 70 ℃ |
| Sốc | 1,500 G & 0.5 ms (Nửa sóng sin) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.