Mô tả
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Số đường (WAY) | 5, 8, 12, 15, 18, 24 (tùy thuộc vào model) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (chống nước và chống bụi) |
| Vật liệu vỏ tủ | Nhựa hoặc kim loại (tôn sơn tĩnh điện) |
| Màu sắc | Thường là xám hoặc trắng |
| Kích thước | Tùy thuộc vào số WAY và nhà sản xuất |
| Ứng dụng | Hệ thống điện dân dụng, công nghiệp, năng lượng mặt trời, công trình xây dựng |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.