Mô tả
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Loại keo | Silicone trung tính |
| Độ lỏng | Không bị lún |
| Thời gian khô bề mặt (23°C) | 12 phút |
| Trọng lượng riêng (23°C) | 1.37 ± 0.05 |
| Độ cứng (JIS type A) | 38 |
| Độ bền kéo (MPa) | 1.2 |
| Độ giãn dài (%) | 450 |
| Nhiệt độ thi công (°C) | +5 đến +40 |
| Nhiệt độ làm việc (°C) | -50 đến +150 |
| Màu sắc | Trắng trong, trắng sữa, đen, xám |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.