Mô tả
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Loại công tắc | Công tắc hẹn giờ thủ công |
| Kiểu hẹn giờ | Cơ học (xoay núm) hoặc kỹ thuật số (nhấn nút) |
| Điện áp định mức | Thường là 220V-240V AC |
| Dòng điện định mức | Tùy thuộc vào từng loại công tắc |
| Công suất tối đa | Tùy thuộc vào từng loại công tắc |
| Thời gian hẹn giờ | Tùy thuộc vào từng loại công tắc, có thể từ vài phút đến vài giờ |
| Kiểu lắp đặt | Âm tường, nổi tường hoặc cắm trực tiếp vào ổ cắm |
| Tính năng bổ sung | Chế độ bật/tắt thủ công, chế độ hẹn giờ lặp lại (đối với loại kỹ thuật số) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.